被委付人
—
Gợi nhớ
Từ "被委付人" (bèi wěi fù rén) mang nghĩa "Người được ủy thác", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 付 (fù - phó): "Trả" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người được ủy thác
Ví dụ (3)
被委付人需要提交身份证明。
Người được ủy thác cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The abandonee needs to submit proof of identity.
保险公司会和被委付人确认信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với người được ủy thác.
The insurance company will confirm the information with the abandonee.
合同里写明了被委付人的责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của người được ủy thác.
The contract clearly states the responsibilities of the abandonee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây