健康检查
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "健康检查" (jiànkāng jiǎnchá) mang nghĩa "Kiểm tra sức khỏe", kết hợp bởi 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 康 (kāng - khang): "khỏe mạnh" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 康: Dưới mái nhà rộng rãi (广), mọi người cùng nhau cầm chổi quét dọn (隶) sạch sẽ để giữ cho cuộc sống luôn bình yên và khỏe mạnh (康). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra sức khỏe
Ví dụ (5)
每年公司都会为员工安排一次健康检查。
Mỗi năm công ty đều tổ chức một lần kiểm tra sức khỏe cho nhân viên.
Every year, the company arranges one health checkup for its employees.
医生建议他定期做健康检查,以预防疾病。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên định kỳ thực hiện kiểm tra sức khỏe để phòng ngừa bệnh tật.
The doctor advised him to have regular health checkups to prevent illness.
这次健康检查发现他血压偏高,需要进一步治疗。
Lần kiểm tra sức khỏe này phát hiện huyết áp của anh ấy cao hơn bình thường, cần điều trị thêm.
This health checkup revealed that his blood pressure was high, and he needs further treatment.
老年人应该每年至少进行一次健康检查。
Người cao tuổi nên ít nhất tiến hành một lần kiểm tra sức khỏe mỗi năm.
Older people should have at least one health checkup every year.
健康检查包括抽血、心电图和胸透等项目。
Kiểm tra sức khỏe bao gồm các hạng mục như xét nghiệm máu, điện tâm đồ và chụp X-quang phổi.
A health checkup includes blood tests, an electrocardiogram, and a chest X-ray, among other items.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây