ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
检查人员
jiǎnchá rényuán
Nhân viên kiểm tra
Hán việt: kiểm tra nhân viên
—

Gợi nhớ

Từ "检查人员" (jiǎnchá rényuán) mang nghĩa "Nhân viên kiểm tra", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 人 (rén - nhân): "người" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).

Thành phần cấu tạo

检查人员
jiǎnchá rényuán
Nhân viên kiểm tra
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
查
chá • tra
kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên kiểm tra
Ví dụ (3)
fùzé负责gāi该xiàngmù项目de的jiǎnchá检查rényuán人员jùbèi具备fēngfù丰富de的hángyè行业jīngyàn经验,nénggòu能够gāoxiào高效chǔlǐ处理gèlèi各类tūfā突发wèntí问题。
Nhân viên kiểm tra phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The inspection personnel in charge of this project have extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
zài在měi每zhōu周de的bùmén部门lìhuì例会shàng上,jiǎnchá检查rényuán人员dōu都huì会xiángxì详细huìbào汇报dāngqián当前de的gōngzuò工作jìndù进度yǔ与zhòngdiǎn重点shìxiàng事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, nhân viên kiểm tra đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meetings, the inspection personnel give a detailed report on current work progress and key matters.
gōngsī公司wèi为xīn新rùzhí入职de的jiǎnchá检查rényuán人员ānpái安排le了xìtǒng系统de的gǎngwèi岗位péixùn培训,bāngzhù帮助qí其kuàisù快速shúxī熟悉yèwù业务liúchéng流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho nhân viên kiểm tra mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for newly hired inspection personnel to help them quickly become familiar with business processes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây