ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
入错科目
rù cuò kēmù
Nhầm lẫn khoản mục (nhập nhầm khoản mục kế toán)
Hán việt: nhập thác khoa mục
—

Gợi nhớ

Từ "入错科目" (rù cuò kēmù) mang nghĩa "Nhầm lẫn khoản mục (nhập nhầm khoản mục kế toán)", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 错 (cuò - thác): "sai" + 科 (kē - khoa): "khoa học" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).

Thành phần cấu tạo

入错科目
rù cuò kēmù
Nhầm lẫn khoản mục (nhập nhầm khoản mục kế toán)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong
错
cuò • thác
sai
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)
科
kē • khoa
khoa học
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Đấu (bên phải)
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Nhầm lẫn khoản mục (nhập nhầm khoản mục kế toán)
Ví dụ (3)
xīn新lái来de的shíxí实习kuàijì会计yìshí一时shūhū疏忽,bǎ把chējiān车间jīqì机器wéixiūfèi维修费rù入cuò错kēmù科目jì记dào到le了xiāoshòu销售fèiyòng费用lǐ里。
Kế toán thực tập mới đến do sơ suất nhất thời đã nhầm lẫn khoản mục (nhập nhầm khoản mục kế toán), ghi chi phí sửa chữa máy móc phân xưởng vào chi phí bán hàng.
In a moment of carelessness, the new intern accountant posted the workshop machine maintenance fee to the wrong account, recording it under selling expenses.
rúguǒ如果fāxiàn发现píngzhèng凭证rù入cuò错kēmù科目,kěyǐ可以shǐyòng使用hóng红zì字chōng冲xiāo销fǎ法xiān先chōng冲diào掉cuòwù错误jìlù记录zài再chóngxīn重新zhèngquè正确rù入zhàng账。
Nếu phát hiện chứng từ bị nhầm lẫn khoản mục (nhập nhầm khoản mục kế toán), có thể dùng phương pháp ghi số âm để xóa bỏ bản ghi sai trước rồi hạch toán đúng trở lại.
If a voucher is found to have been posted to the wrong account, you can use the red-ink reversal method to reverse the erroneous entry first and then re-enter it under the correct account.
cáiwù财务ruǎnjiàn软件shèzhì设置le了zhìnéng智能jiàoyàn校验guīzé规则,nénggòu能够yǒuxiào有效tíxǐng提醒cāozuòyuán操作员bìmiǎn避免rù入cuò错kēmù科目。
Phần mềm tài chính đã thiết lập quy tắc kiểm tra thông minh, có thể nhắc nhở hiệu quả người thao tác tránh bị nhầm lẫn khoản mục (nhập nhầm khoản mục kế toán).
The financial software is configured with smart validation rules that effectively remind operators to avoid posting to the wrong account.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây