解围
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "解围" (jiě//wéi) mang nghĩa "phá vây, giải nguy, gỡ khó", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 围 (wéi - vi): "Bao quanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 围: Bức tường thành kiên cố (囗) được lính tuần tra đi vòng quanh (韦) canh giữ suốt bốn phía gọi là bao quanh, vây quanh (围).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jiě / wéi')
Nghĩa:phá vây, giải nguy, gỡ khó
Ví dụ (5)
多亏他及时开出一个玩笑,帮我解了围。
Nhờ anh ấy kịp thời nói đùa một câu, đã giúp tôi giải vây.
Luckily, he cracked a joke just in time and got me out of an awkward situation.
后卫大脚解围,化解了门前的危机。
Hậu vệ đá phá bóng mạnh để giải nguy, hóa giải nguy hiểm trước khung thành.
The defender hoofed the ball clear, defusing the danger in front of goal.
援军终于赶到,成功替这座城市解围。
Viện quân cuối cùng cũng đến, phá vây thành công cho thành phố này.
Reinforcements finally arrived and successfully lifted the siege of the city.
每当遇到尴尬的局面,她总是出面替我解围。
Mỗi khi gặp tình huống khó xử, cô ấy luôn ra mặt gỡ khó cho tôi.
Whenever I find myself in an awkward situation, she always steps in to bail me out.
在会议上,经理出言为这位新员工解围。
Trong cuộc họp, giám đốc đã lên tiếng giải nguy cho nhân viên mới này.
At the meeting, the manager spoke up to rescue the new employee from an awkward situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây