福利申请
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "福利申请" (fúlì shēnqǐng) mang nghĩa "Đăng ký phúc lợi", kết hợp bởi 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 申 (shēn - thân): "trình bày" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 福利申请
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đăng ký phúc lợi
Ví dụ (5)
请把福利申请提交给人力资源部。
Vui lòng nộp đăng ký phúc lợi cho phòng nhân sự.
Please submit the benefits application to the Human Resources Department.
员工福利申请的截止日期是本周五。
Hạn chót để đăng ký phúc lợi cho nhân viên là thứ Sáu tuần này.
The deadline for employee benefits applications is this Friday.
你可以在公司内部系统上填写福利申请表。
Bạn có thể điền đơn đăng ký phúc lợi trên hệ thống nội bộ của công ty.
You can fill out the benefits application form on the company's internal system.
他的福利申请已经通过了审批。
Đăng ký phúc lợi của anh ấy đã được phê duyệt.
His benefits application has already been approved.
如果对福利申请流程有任何疑问,请联系我们。
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về quy trình đăng ký phúc lợi, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
If you have any questions about the benefits application process, please contact us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây