维修申请
—
Gợi nhớ
Từ "维修申请" (wéixiū shēnqǐng) mang nghĩa "Yêu cầu sửa chữa", kết hợp bởi 维 (wéi - duy): "duy trì" + 修 (xiū - tu): "sửa" + 申 (shēn - thân): "trình bày" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
维修申请
Yêu cầu sửa chữa
Phân tích từ 维修申请
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Yêu cầu sửa chữa
Ví dụ (3)
行政部正在确认维修申请。
Phòng hành chính đang xác nhận yêu cầu sửa chữa.
The administration department is confirming the repair request.
维修申请写在办公系统里。
Yêu cầu sửa chữa được ghi trong hệ thống văn phòng.
The repair request is recorded in the office system.
主管要求更新维修申请。
Quản lý yêu cầu cập nhật yêu cầu sửa chữa.
The supervisor requested an update to the repair request.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây