出差申请
—
Gợi nhớ
Từ "出差申请" (chūchāi shēnqǐng) mang nghĩa "Đơn xin đi công tác", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 申 (shēn - thân): "trình bày" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
出差申请
Đơn xin đi công tác
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn xin đi công tác
Ví dụ (3)
行政部正在确认出差申请。
Phòng hành chính đang xác nhận đơn xin đi công tác.
The administration department is confirming the business trip application.
出差申请写在办公系统里。
Đơn xin đi công tác được ghi trong hệ thống văn phòng.
The business trip application is recorded in the office system.
主管要求更新出差申请。
Quản lý yêu cầu cập nhật đơn xin đi công tác.
The supervisor requested an update to the business trip application.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây