加班申请
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "加班申请" (jiābān shēnqǐng) mang nghĩa "Xin làm thêm giờ", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 班 (bān - ban): "lớp" + 申 (shēn - thân): "trình bày" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 加班申请
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xin làm thêm giờ
Ví dụ (5)
我今天需要向经理提交加班申请。
Hôm nay tôi cần nộp đơn xin làm thêm giờ cho giám đốc.
I need to submit an overtime application to my manager today.
你的加班申请批了吗?
Đơn xin làm thêm giờ của bạn đã được duyệt chưa?
Has your overtime application been approved?
请在系统中填写加班申请表。
Vui lòng điền vào mẫu đơn xin làm thêm giờ trên hệ thống.
Please fill out the overtime application form in the system.
他忘记写加班申请了,所以没有拿到加班费。
Anh ấy quên viết đơn xin làm thêm giờ, vì vậy không nhận được tiền tăng ca.
He forgot to submit an overtime application, so he did not receive any overtime pay.
提交加班申请的截止日期是星期五。
Hạn chót nộp đơn xin làm thêm giờ là thứ Sáu.
The deadline for submitting overtime applications is Friday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây