加班申请表
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "加班申请表" (jiābān shēnqǐng biǎo) nghĩa là "Mẫu đơn xin làm thêm giờ", ghép bởi: 加 (jiā): Thêm vào + 班 (bān): lớp + 申 (shēn): trình bày + 请 (qǐng): xin mời + 表 (biǎo): Đồng hồ.
Thành phần cấu tạo
加班申请表
Mẫu đơn xin làm thêm giờ
力
口
王
刂
申
讠
Hình ảnh:

Phân tích từ 加班申请表
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mẫu đơn xin làm thêm giờ
Ví dụ (5)
请把这份加班申请表填好。
Vui lòng điền xong mẫu đơn xin làm thêm giờ này.
Please fill out this overtime application form.
老板已经批准了我的加班申请表。
Sếp đã phê duyệt mẫu đơn xin làm thêm giờ của tôi rồi.
The boss has already approved my overtime application form.
你需要在周五之前提交加班申请表。
Bạn cần nộp mẫu đơn xin làm thêm giờ trước thứ Sáu.
You need to submit the overtime application form by Friday.
人事部弄丢了我的加班申请表。
Bộ phận nhân sự đã làm mất mẫu đơn xin làm thêm giờ của tôi.
Human Resources lost my overtime application form.
加班申请表可以在公司内网上下载。
Mẫu đơn xin làm thêm giờ có thể được tải xuống trên mạng nội bộ của công ty.
The overtime application form can be downloaded from the company intranet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây