签证申请
—
Gợi nhớ
Từ "签证申请" (qiānzhèng shēnqǐng) mang nghĩa "Hồ sơ xin visa", kết hợp bởi 签 (qiān - thiêm): "ký" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 申 (shēn - thân): "trình bày" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 签证申请
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hồ sơ xin visa
Ví dụ (3)
领事馆官网上详细列出了不同出行目的所需准备的签证申请材料清单。
Trang web chính thức của lãnh sự quán liệt kê chi tiết danh mục tài liệu hồ sơ xin visa cần chuẩn bị cho các mục đích xuất hành khác nhau.
The consulate's official website provides a detailed checklist of visa application documents required for different travel purposes.
如果递交的资产证明材料不真实,您的签证申请将会直接遭到拒签。
Nếu tài liệu chứng minh tài sản nộp lên không trung thực, hồ sơ xin visa của bạn sẽ trực tiếp bị từ chối cấp thị thực (đánh trượt).
If the submitted proof of assets is fraudulent, your visa application will be rejected outright.
为了稳妥起见,建议至少提前一个月向使馆递交旅游签证申请书。
Để bảo đảm chắc chắn, khuyên bạn nên nộp đơn xin visa du lịch lên đại sứ quán trước ít nhất một tháng.
To be on the safe side, it is advisable to submit your tourist visa application to the embassy at least a month in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây