户口
—
Gợi nhớ
Từ "户口" (hùkǒu) mang nghĩa "hộ khẩu", kết hợp bởi 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 户口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hộ khẩu
Ví dụ (3)
孩子出生后,父母要及时去派出所申报户口。
Sau khi đứa trẻ chào đời, cha mẹ phải kịp thời đến đồn cảnh sát để khai báo hộ khẩu.
After a child is born, parents must promptly register the child's household registration at the police station.
他花了好几年的时间才把户口迁到了这座城市。
Anh ấy phải mất vài năm mới chuyển được hộ khẩu đến thành phố này.
It took him several years to transfer his household registration to this city.
户口簿是证明家庭成员关系的重要法律凭证。
Sổ hộ khẩu là chứng từ pháp lý quan trọng để chứng minh quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
A household registration booklet is an important legal document proving relationships among family members.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây