用户
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "用户" (yònghù) mang nghĩa "người dùng", kết hợp bởi 用 (yòng - dụng): "dùng" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 用户
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người dùng, người sử dụng, khách hàng (điện, nước, mạng), tài khoản người dùng.
Ví dụ (5)
这款软件的用户已经超过了一亿。
Người dùng của phần mềm này đã vượt quá 100 triệu.
The number of users of this software has exceeded 100 million.
请输入您的用户名和密码。
Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu của bạn.
Please enter your username and password.
我们要重视用户体验。
Chúng ta phải coi trọng trải nghiệm người dùng.
We need to attach importance to the user experience.
供电局发出了停电通知,请广大用户做好准备。
Cục điện lực đã phát thông báo cắt điện, xin quý khách hàng (người dùng) chuẩn bị sẵn sàng.
The power supply bureau has issued a power outage notice, and all users are requested to make preparations.
您可以查看用户手册来解决这个问题。
Bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng (sổ tay người dùng) để giải quyết vấn đề này.
You can consult the user manual to solve this problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây