ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
用户体验
yònghù tǐyàn
Trải nghiệm người dùng (UX)
Hán việt: dụng hộ thể nghiệm
—

Gợi nhớ

Từ "用户体验" (yònghù tǐyàn) mang nghĩa "Trải nghiệm người dùng (UX)", kết hợp bởi 用 (yòng - dụng): "dùng" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).

Thành phần cấu tạo

用户体验
yònghù tǐyàn
Trải nghiệm người dùng (UX)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
户
hù • hộ
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)
验
yàn • nghiệm
Kiểm tra
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trải nghiệm người dùng (UX)
Ví dụ (3)
jiǎnhuà简化jiézhàng结账liúchéng流程、jiǎnshǎo减少biǎodān表单tiánxiě填写néng能xiǎnzhù显著tíshēng提升yídòng移动duān端wǎngyè网页de的yònghù用户tǐyàn体验。
Đơn giản hóa quy trình thanh toán và bớt điền biểu mẫu có thể nâng cao trải nghiệm người dùng (UX) trên giao diện di động một cách rõ rệt.
Simplifying the checkout process and reducing form fields can significantly improve the user experience on mobile web pages.
wǒmen我们xūyào需要gēnjù根据kěyòngxìng可用性cèshì测试de的jiéguǒ结果lái来búduàn不断diédài迭代shèjì设计,yǐ以gǎishàn改善chǎnpǐn产品de的yònghù用户tǐyàn体验。
Chúng tôi cần liên tục lặp lại tối ưu hóa thiết kế dựa trên kết quả kiểm thử tính khả dụng để cải thiện trải nghiệm người dùng của sản phẩm.
We need to continuously iterate on our design based on usability testing results to improve the product's user experience.
gāi该appAPPyóuyú由于guòdù过度jiāzài加载guǎnggào广告qiě且jīngcháng经常shǎn闪tuì退,dǎozhì导致yònghù用户tǐyàn体验fēicháng非常zāogāo糟糕。
Ứng dụng này do tải quảng cáo quá mức và thường xuyên bị văng ra ngoài, dẫn tới trải nghiệm người dùng vô cùng tồi tệ.
Because the app loads excessive ads and crashes frequently, the user experience is terrible.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây