ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
用户画像
yònghù huàxiàng
Chân dung người dùng / Persona
Hán việt: dụng hộ họa tượng
—

Gợi nhớ

Từ "用户画像" (yònghù huàxiàng) mang nghĩa "Chân dung người dùng / Persona", kết hợp bởi 用 (yòng - dụng): "dùng" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 画 (huà - họa): "vẽ" + 像 (xiàng - tượng): "giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像).

Thành phần cấu tạo

用户画像
yònghù huàxiàng
Chân dung người dùng / Persona
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
户
hù • hộ
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên
画
huà • họa
vẽ
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng, khung vẽ (ở giữa)
凵
Bộ Khảm
Khung tranh (phía dưới)
像
xiàng • tượng
giống như
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
象
Tượng
Con voi, hình tượng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chân dung người dùng / Persona
Ví dụ (3)
yùnyíng运营rényuán人员tōngguò通过fēnxī分析hòutái后台shùjù数据,wèi为appAPPde的diǎnxíng典型gòumǎizhě购买者huà画chū出le了yì一fú幅qīngxī清晰de的yònghù用户huàxiàng画像。
Nhân viên vận hành thông qua phân tích dữ liệu quản trị để vẽ ra chân dung người dùng (persona) rõ nét của những người mua hàng điển hình trên app.
By analyzing backend data, the operations staff created a clear user persona for the app's typical buyers.
jīngzhǔn精准de的yònghù用户huàxiàng画像kěyǐ可以bāngzhù帮助chǎnpǐn产品jīnglǐ经理gènghǎo更好de地guīhuà规划xīn新gōngnéng功能bìng并yōuhuà优化shǐyòng使用liúchéng流程。
Chân dung người dùng chuẩn xác có thể giúp giám đốc sản phẩm quy hoạch tốt hơn các tính năng mới và tối ưu hóa quy trình sử dụng.
An accurate user persona can help product managers better plan new features and optimize user workflows.
wǒmen我们de的yònghù用户huàxiàng画像xiǎnshì显示,gāi该cǎizhuāng彩妆pǐnpái品牌de的héxīn核心xiāofèi消费qúntǐ群体wèi为yīxiàn一线chéngshì城市de的niánqīng年轻zhíyè职业nǚxìng女性。
Chân dung người dùng của chúng tôi hiển thị rõ nhóm khách hàng tiêu dùng cốt lõi của hãng mỹ phẩm trang điểm này là phụ nữ đi làm trẻ tuổi tại các đô thị lớn tuyến một.
Our user persona shows that the core consumer group of this makeup brand consists of young working women in first-tier cities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây