用户名
—
Gợi nhớ
Từ "用户名" (yònghù míng) mang nghĩa "Tên đăng nhập", kết hợp bởi 用 (yòng - dụng): "dùng" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 用户名
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tên đăng nhập
Ví dụ (3)
行政部正在确认用户名。
Phòng hành chính đang xác nhận tên đăng nhập.
The administration department is confirming the username.
用户名写在办公系统里。
Tên đăng nhập được ghi trong hệ thống văn phòng.
The username is recorded in the office system.
主管要求更新用户名。
Quản lý yêu cầu cập nhật tên đăng nhập.
The supervisor requested an update to the username.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây