农户
—
Gợi nhớ
Từ "农户" (nónghù) mang nghĩa "Hộ nông dân", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 农户
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộ nông dân
Ví dụ (3)
合作社以保底收购价向签约农户采购新鲜马铃薯。
Hợp tác xã thu mua khoai tây tươi từ các hộ nông dân ký kết với mức giá bảo hiểm tối thiểu.
The cooperative purchases fresh potatoes from contracted farming households at a guaranteed minimum purchase price.
这项小额信贷政策主要扶持缺乏启动资金的贫困农户。
Chính sách tín dụng vi mô này chủ yếu hỗ trợ các hộ nông dân nghèo thiếu vốn khởi nghiệp.
This microcredit policy mainly supports impoverished farming households that lack start-up capital.
村委会正组织技术员挨家挨户指导农户开展春耕备耕。
Ủy ban thôn đang tổ chức cho các kỹ thuật viên đến từng hộ gia đình để hướng dẫn các hộ nông dân chuẩn bị cày ải xuống vụ xuân.
The village committee is organizing technicians to go door-to-door to guide farming households in preparing for spring plowing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây