住户
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "住户" (zhùhù) mang nghĩa "hộ dân, người ở trọ", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 住户
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hộ dân, người ở trọ
Ví dụ (5)
这栋楼里有五十个住户。
Trong tòa nhà này có năm mươi hộ dân.
There are fifty households living in this building.
房东正在和新住户签合同。
Chủ nhà đang ký hợp đồng với người ở trọ mới.
The landlord is signing a contract with the new tenant.
物业管理处通知所有住户明天停水。
Ban quản lý tòa nhà thông báo cho tất cả hộ dân ngày mai sẽ cúp nước.
The property management office has informed all residents that the water will be shut off tomorrow.
保安负责保护小区住户的安全。
Bảo vệ chịu trách nhiệm bảo vệ an toàn cho các hộ dân trong khu dân cư.
The security guards are responsible for protecting the safety of the residents in the neighborhood.
原来的住户上个月搬走了。
Người ở trọ cũ tháng trước đã chuyển đi rồi.
The previous tenant moved out last month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây