落户
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "落户" (luò//hù) mang nghĩa "định cư, đăng hộ khẩu", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 落户
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'luò / hù')
Nghĩa:định cư, đăng hộ khẩu
Ví dụ (5)
很多外地人希望在北京落户。
Rất nhiều người ngoại tỉnh hy vọng được đăng ký hộ khẩu ở Bắc Kinh.
Many people from other places hope to obtain household registration in Beijing.
大学毕业后,他决定在上海落户。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy quyết định định cư ở Thượng Hải.
After graduating from college, he decided to settle in Shanghai.
一家大型跨国企业即将在我们城市落户。
Một doanh nghiệp đa quốc gia quy mô lớn sắp đặt trụ sở tại thành phố của chúng ta.
A large multinational company is about to establish itself in our city.
只要满足条件,就可以申请在这个城市落户。
Chỉ cần đáp ứng đủ điều kiện là có thể xin đăng ký hộ khẩu ở thành phố này.
As long as you meet the requirements, you can apply for household registration in this city.
为了吸引人才,当地政府放宽了落户政策。
Để thu hút nhân tài, chính quyền địa phương đã nới lỏng chính sách nhập hộ khẩu.
In order to attract talent, the local government has relaxed its household registration policies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây