ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
户外
hùwài
ngoài trời
Hán việt: hộ ngoại
—

Gợi nhớ

Từ "户外" (hùwài) mang nghĩa "ngoài trời", kết hợp bởi 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).

Thành phần cấu tạo

户外
hùwài
ngoài trời
户
hù • hộ
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ngoài trời
Ví dụ (3)
háizi孩子men们xǐhuan喜欢hùwài户外huódòng活动。
Bọn trẻ thích hoạt động ngoài trời.
The children enjoy outdoor activities.
hùwài户外yùndòng运动yào要zhùyì注意ānquán安全。
Thể thao ngoài trời phải chú ý an toàn.
One must pay attention to safety during outdoor sports.
zhōumò周末wǒmen我们qù去hùwài户外lùyíng露营。
Cuối tuần chúng tôi đi cắm trại ngoài trời.
We go camping outdoors on the weekend.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây