户外
—
Gợi nhớ
Từ "户外" (hùwài) mang nghĩa "ngoài trời", kết hợp bởi 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 户外
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngoài trời
Ví dụ (3)
孩子们喜欢户外活动。
Bọn trẻ thích hoạt động ngoài trời.
The children enjoy outdoor activities.
户外运动要注意安全。
Thể thao ngoài trời phải chú ý an toàn.
One must pay attention to safety during outdoor sports.
周末我们去户外露营。
Cuối tuần chúng tôi đi cắm trại ngoài trời.
We go camping outdoors on the weekend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây