过户
—
Gợi nhớ
Từ "过户" (guòhù) mang nghĩa "Sang tên sổ đỏ/hồng", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 过户
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Sang tên sổ đỏ/hồng
Ví dụ (2)
买卖双方已到房产交易中心办理了房屋过户手续。
Hai bên mua bán đã đến trung tâm giao dịch bất động sản để làm thủ tục sang tên nhà đất.
The buyer and seller have gone to the real estate transaction center to complete the property title transfer procedures.
在全额支付购房款并缴清税费后,房产才能正式过户。
Sau khi thanh toán toàn bộ tiền mua nhà và nộp đủ thuế phí, bất động sản mới có thể chính thức sang tên.
Only after paying the purchase price in full and settling all taxes and fees can the property title be officially transferred.
2
danh từ
Nghĩa:Sang tên sổ đỏ/hồng
Ví dụ (1)
过户是房屋买卖中防范产权风险的关键一步。
Sang tên là một bước mấu chốt trong mua bán nhà đất nhằm phòng tránh rủi ro về quyền sở hữu.
Title transfer is a crucial step in real estate transactions to guard against property rights risks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây