过户手续
—
Gợi nhớ
Từ "过户手续" (guòhù shǒuxù) mang nghĩa "Thủ tục sang tên đổi chủ", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 续 (xù - tục): "tiếp tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thủ tục sang tên đổi chủ
Ví dụ (3)
办理过户手续需要携带身份证、户口本和购房合同原件。
Làm thủ tục sang tên cần mang theo căn cước công dân, sổ hộ khẩu và hợp đồng mua bán nhà bản gốc.
Completing the title transfer procedures requires bringing your ID card, household registration booklet, and the original home purchase contract.
中介机构承诺在两周内协助我们完成全部房产过户手续。
Công ty môi giới cam kết hỗ trợ chúng tôi hoàn thành toàn bộ thủ tục sang tên bất động sản trong vòng hai tuần.
The agency promised to assist us in completing all property title transfer procedures within two weeks.
过户手续完成后,买方即可领取全新的不动产权证书。
Sau khi hoàn thành thủ tục sang tên, người mua có thể nhận ngay Giấy chứng nhận quyền sở hữu bất động sản mới tinh.
Once the title transfer procedures are completed, the buyer can collect the brand-new real estate ownership certificate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây