救治
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "救治" (jiùzhì) mang nghĩa "cứu chữa, chữa trị cấp cứu", kết hợp bởi 救 (jiù - cứu): "cứu" + 治 (zhì - trị): "điều trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救). • Chữ 治: Dùng dòng nước trong sạch (氵) rửa vết thương cho người bệnh nằm trên bệ (台) để cứu chữa cho mau lành là việc điều trị (治).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 救治
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cứu chữa, chữa trị cấp cứu
Ví dụ (5)
伤员已被送往医院接受救治。
Người bị thương đã được đưa đến bệnh viện để tiếp nhận cứu chữa.
The injured have been taken to the hospital for treatment.
医生们正在全力救治重症患者。
Các bác sĩ đang dốc toàn lực cứu chữa cho bệnh nhân nặng.
The doctors are doing everything they can to treat critically ill patients.
他因伤势过重,经救治无效死亡。
Do vết thương quá nặng, anh ấy đã tử vong do cứu chữa không hiệu quả.
He died from his severe injuries despite rescue efforts.
经过多方努力,病人终于得到了及时的救治。
Sau nhiều nỗ lực từ các bên, bệnh nhân cuối cùng đã nhận được sự chữa trị kịp thời.
After efforts from many sides, the patient finally received timely treatment.
政府提供了大量的医疗物资来救治灾民。
Chính phủ đã cung cấp số lượng lớn vật tư y tế để cứu chữa nạn nhân vùng thiên tai.
The government provided a large amount of medical supplies to treat disaster victims.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây