解救
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "解救" (jiějiù) mang nghĩa "giải cứu, cứu vớt", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 救 (jiù - cứu): "cứu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giải cứu, cứu vớt
Ví dụ (5)
警察成功地解救了所有人质。
Cảnh sát đã giải cứu thành công tất cả con tin.
The police successfully rescued all the hostages.
消防员把被困在楼里的人解救出来了。
Lính cứu hỏa đã giải cứu những người bị mắc kẹt trong tòa nhà ra ngoài.
The firefighters rescued the people trapped in the building.
这项新政策旨在解救贫困山区的农民。
Chính sách mới này nhằm mục đích cứu vớt những người nông dân ở vùng núi nghèo khó.
This new policy is intended to help farmers in impoverished mountain areas.
他毫不犹豫地跳入河中,解救了落水的儿童。
Anh ấy không chút do dự nhảy xuống sông, giải cứu đứa trẻ bị rơi xuống nước.
Without hesitation, he jumped into the river and rescued the child who had fallen in.
动物保护组织解救了许多被虐待的流浪狗。
Tổ chức bảo vệ động vật đã giải cứu nhiều chú chó hoang bị ngược đãi.
The animal protection organization rescued many abused stray dogs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây