OKR
—
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mục tiêu và kết quả then chốt
Ví dụ (3)
OKR由目标和关键结果组成。
OKR gồm mục tiêu và kết quả then chốt.
OKR consists of objectives and key results.
团队每季度都会更新OKR。
Đội nhóm mỗi quý đều cập nhật OKR.
The team updates its OKRs every quarter.
OKR不应该变成普通的任务清单。
OKR không nên biến thành danh sách công việc thông thường.
OKRs should not turn into an ordinary task list.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây