ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
OKR
OKR
Mục tiêu và kết quả then chốt
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mục tiêu và kết quả then chốt
Ví dụ (3)
okrOKRyóu由mùbiāo目标hé和guānjiàn关键jiéguǒ结果zǔchéng组成。
OKR gồm mục tiêu và kết quả then chốt.
OKR consists of objectives and key results.
tuánduì团队měi每jìdù季度dōu都huì会gēngxīn更新okrOKR。
Đội nhóm mỗi quý đều cập nhật OKR.
The team updates its OKRs every quarter.
okrOKRbù不yīnggāi应该biànchéng变成pǔtōng普通de的rènwù任务qīngdān清单。
OKR không nên biến thành danh sách công việc thông thường.
OKRs should not turn into an ordinary task list.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây