HR软件
—
Gợi nhớ
Từ "HR软件" (HR ruǎnjiàn) mang nghĩa "Phần mềm nhân sự", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ HR软件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phần mềm nhân sự
Ví dụ (3)
这款HR软件支持招聘和绩效管理。
Phần mềm HR này hỗ trợ tuyển dụng và quản lý hiệu suất.
This HR software supports recruitment and performance management.
小公司也可以使用轻量级HR软件。
Công ty nhỏ cũng có thể dùng phần mềm HR gọn nhẹ.
Small companies can also use lightweight HR software.
HR软件减少了很多重复录入工作。
Phần mềm HR giảm rất nhiều công việc nhập liệu lặp lại.
HR software reduces a lot of repetitive data entry work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây