ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
HR软件
HR ruǎnjiàn
Phần mềm nhân sự
Hán việt: nhuyễn kiện
—

Gợi nhớ

Từ "HR软件" (HR ruǎnjiàn) mang nghĩa "Phần mềm nhân sự", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).

Thành phần cấu tạo

HR软件
HR ruǎnjiàn
Phần mềm nhân sự
软
ruǎn • nhuyễn
Mềm mại
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở / âm đọc (bên phải)
件
jiàn • kiện
Cái
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phần mềm nhân sự
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款hrHRruǎnjiàn软件zhīchí支持zhāopìn招聘hé和jìxiào绩效guǎnlǐ管理。
Phần mềm HR này hỗ trợ tuyển dụng và quản lý hiệu suất.
This HR software supports recruitment and performance management.
xiǎo小gōngsī公司yě也kěyǐ可以shǐyòng使用qīng轻liàng量jí级hrHRruǎnjiàn软件。
Công ty nhỏ cũng có thể dùng phần mềm HR gọn nhẹ.
Small companies can also use lightweight HR software.
hrHRruǎnjiàn软件jiǎnshǎo减少le了hěn很duō多chóngfù重复lù录rù入gōngzuò工作。
Phần mềm HR giảm rất nhiều công việc nhập liệu lặp lại.
HR software reduces a lot of repetitive data entry work.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây