HR总监
—
Gợi nhớ
Từ "HR总监" (HR zǒngjiān) mang nghĩa "Giám đốc nhân sự", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ HR总监
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giám đốc nhân sự
Ví dụ (3)
HR总监正在制定明年的招聘预算。
Giám đốc nhân sự đang lập ngân sách tuyển dụng cho năm sau.
The HR director is preparing next year's recruitment budget.
这项薪酬改革需要HR总监批准。
Việc cải cách lương thưởng này cần giám đốc nhân sự phê duyệt.
This compensation reform requires approval from the HR director.
HR总监每月都会向管理层汇报人员变化。
Giám đốc nhân sự hằng tháng đều báo cáo biến động nhân sự cho ban quản lý.
The HR director reports staffing changes to management every month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây