总裁
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "总裁" (zǒngcái) mang nghĩa "Tổng giám đốc, chủ tịch điều hành", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 裁 (cái - tài): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 总裁
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tổng tài, tổng giám đốc, chủ tịch (điều hành).
Ví dụ (5)
王先生刚被任命为公司的总裁。
Ông Vương vừa được bổ nhiệm làm tổng giám đốc của công ty.
Mr. Wang has just been appointed president of the company.
总裁正在会议室里开会。
Tổng giám đốc đang họp trong phòng hội nghị.
The president is holding a meeting in the conference room.
这是总裁亲自签发的文件。
Đây là văn kiện do đích thân tổng giám đốc ký phát.
This is a document personally signed and issued by the president.
许多小说里都有“霸道总裁”这样的角色。
Trong rất nhiều tiểu thuyết đều có kiểu nhân vật 'tổng tài bá đạo'.
Many novels feature characters like the “domineering CEO.”
他从一名普通员工一直做到了副总裁。
Anh ấy từ một nhân viên bình thường làm lên tới chức phó tổng giám đốc.
He worked his way up from an ordinary employee to vice president.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây