大V
—
Gợi nhớ
Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
大V
Tài khoản có sức ảnh hưởng lớn
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
Phân tích từ 大V
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài khoản có sức ảnh hưởng lớn
Ví dụ (3)
这位大V创作的内容专业又有趣,在社交平台上积累了很高的人气。
Nội dung do tài khoản có sức ảnh hưởng lớn này sáng tạo vừa chuyên nghiệp vừa thú vị, đã tích lũy được lượng người hâm mộ rất lớn trên mạng xã hội.
The content created by this verified influencer is both professional and interesting, accumulating great popularity on social media platforms.
平台倡导每一位大V自觉遵守社区公约,共同维护健康的网络环境。
Nền tảng khuyến khích mỗi tài khoản có sức ảnh hưởng lớn tự giác tuân thủ quy ước cộng đồng, cùng nhau gìn giữ môi trường mạng lành mạnh.
The platform advocates that every verified influencer consciously abide by community guidelines to jointly maintain a healthy online environment.
在直播互动环节中,大V积极回答了网友们提出的各种问题。
Trong phần tương tác phát trực tiếp, tài khoản có sức ảnh hưởng lớn đã tích cực trả lời các câu hỏi khác nhau do cư dân mạng đặt ra.
During the interactive segment of the livestream, the verified influencer actively answered various questions raised by netizens.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây