CT扫描
—
Gợi nhớ
Từ "CT扫描" (CT sǎomiáo) mang nghĩa "Chụp CT", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 描 (miáo - miêu): "Miêu tả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 描: Đôi bàn tay khéo léo (扌) phác họa từng đường nét của mầm cây non (苗) trên giấy để miêu tả và vẽ lại (描).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ CT扫描
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chụp CT
Ví dụ (3)
主治医生根据患者的具体病情,建议进行CT扫描以明确诊断结果。
Bác sĩ điều trị dựa trên tình trạng bệnh cụ thể của bệnh nhân đã đề nghị thực hiện chụp CT để làm rõ kết quả chẩn đoán.
Based on the patient's specific condition, the attending physician recommended a CT scan to confirm the diagnosis.
医护人员在进行CT扫描之前,向患者详细说明了相关的注意事项。
Nhân viên y tế trước khi tiến hành chụp CT đã giải thích chi tiết các lưu ý liên quan cho bệnh nhân.
Before performing the CT scan, the medical staff explained the relevant precautions to the patient in detail.
有关CT扫描的各项记录都会完整保存在医院的电子病历系统中。
Mọi ghi chép liên quan đến chụp CT đều sẽ được lưu trữ đầy đủ trong hệ thống bệnh án điện tử của bệnh viện.
All records related to the CT scan are completely saved in the hospital's electronic medical record system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây