扫除
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "扫除" (sǎochú) mang nghĩa "quét dọn, loại bỏ", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扫除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quét dọn, loại bỏ
Ví dụ (5)
周末我们要进行一次大扫除。
Cuối tuần chúng tôi sẽ tiến hành tổng vệ sinh.
We're going to do a thorough cleaning this weekend.
政府正在努力扫除文盲。
Chính phủ đang nỗ lực xóa nạn mù chữ.
The government is working to eliminate illiteracy.
我们必须扫除前进道路上的障碍。
Chúng ta phải quét sạch những chướng ngại vật trên con đường tiến bước.
We must remove the obstacles on the road ahead.
春节前,家家户户都在做扫除。
Trước Tết Nguyên đán, nhà nhà đều đang quét dọn.
Before the Spring Festival, every household does a thorough cleaning.
这杯热茶扫除了我一天的疲劳。
Tách trà nóng này đã xua tan đi sự mệt mỏi cả ngày của tôi.
This cup of hot tea swept away a whole day's fatigue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây