扫描
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "扫描" (sǎomiáo) mang nghĩa "quét, chụp quét (scan)", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 描 (miáo - miêu): "Miêu tả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 描: Đôi bàn tay khéo léo (扌) phác họa từng đường nét của mầm cây non (苗) trên giấy để miêu tả và vẽ lại (描).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扫描
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quét, chụp quét (scan)
Ví dụ (5)
请扫描这个二维码。
Vui lòng quét mã QR này.
Please scan this QR code.
打印机正在扫描文件。
Máy in đang quét tài liệu.
The printer is scanning the document.
杀毒软件扫描了整个硬盘。
Phần mềm diệt virus đã quét toàn bộ ổ cứng.
The antivirus software scanned the entire hard drive.
付款时请扫描条形码。
Vui lòng quét mã vạch khi thanh toán.
Please scan the barcode when making payment.
这台机器每秒可以扫描两百页。
Chiếc máy này có thể quét hai trăm trang mỗi giây.
This machine can scan two hundred pages per second.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây