扫描文件
—
Gợi nhớ
Từ "扫描文件" (Sǎomiáo wénjiàn) mang nghĩa "Quét tài liệu", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 描 (miáo - miêu): "Miêu tả" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 描: Đôi bàn tay khéo léo (扌) phác họa từng đường nét của mầm cây non (苗) trên giấy để miêu tả và vẽ lại (描). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扫描文件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Quét tài liệu
Ví dụ (2)
请帮我扫描文件并发到我的电子邮箱。
Xin giúp tôi quét tài liệu và gửi vào hộp thư điện tử của tôi.
Please help me scan the document and send it to my email.
扫描文件的时候,要注意调整清晰度。
Khi quét tài liệu, cần chú ý điều chỉnh độ rõ nét.
When scanning a document, pay attention to adjusting the resolution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây