扫描仪
—
Gợi nhớ
Từ "扫描仪" (Sǎomiáoyí) mang nghĩa "Máy quét", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 描 (miáo - miêu): "Miêu tả" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 描: Đôi bàn tay khéo léo (扌) phác họa từng đường nét của mầm cây non (苗) trên giấy để miêu tả và vẽ lại (描). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扫描仪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy quét
Ví dụ (2)
请帮我用扫描仪把这张照片存到电脑里。
Xin hãy giúp tôi dùng máy quét lưu bức ảnh này vào máy tính.
Please help me use the scanner to save this photo to the computer.
办公室的扫描仪坏了,需要找人维修。
Máy quét ở văn phòng bị hỏng rồi, cần tìm người sửa chữa.
The office scanner is broken and needs someone to repair it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây