大底仓库
—
Gợi nhớ
Từ "大底仓库" (dàdǐ cāngkù) mang nghĩa "kho đế ngoài", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 底 (dǐ - để): "đáy" + 仓 (cāng - thương): "kho" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大底仓库
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kho đế ngoài
Ví dụ (3)
大底仓库存放不同尺码的鞋底。
Kho đế ngoài cất giữ đế giày các cỡ khác nhau.
The outsole warehouse stores shoe soles of different sizes.
这批大底送进大底仓库。
Lô đế ngoài này được đưa vào kho đế ngoài.
This batch of outsoles is sent into the outsole warehouse.
大底仓库要核对库存。
Kho đế ngoài phải đối chiếu tồn kho.
The outsole warehouse needs to verify the inventory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây