ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
真皮仓库
zhēnpí cāngkù
kho da thật
Hán việt: chân bì thương khố
—

Gợi nhớ

Từ "真皮仓库" (zhēnpí cāngkù) mang nghĩa "kho da thật", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 皮 (pí - bì): "Da" + 仓 (cāng - thương): "kho" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).

Thành phần cấu tạo

真皮仓库
zhēnpí cāngkù
kho da thật
真
zhēn • chân
thật
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng (phía trên)
八
Bộ Bát (biến thể)
Hai chân đứng vững (phía dưới)
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú
仓
cāng • thương
kho
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái
库
kù • khố
Kho
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kho da thật
Ví dụ (3)
zhēnpí真皮cāngkù仓库xūyào需要kòngzhì控制shīdù湿度。
Kho da thật cần kiểm soát độ ẩm.
The genuine leather warehouse requires humidity control.
zhè这pī批cáiliào材料sòngdào送到zhēnpí真皮cāngkù仓库。
Lô vật liệu này được đưa đến kho da thật.
This batch of materials is being sent to the genuine leather warehouse.
zhēn真pí皮cāngkù仓库jìnzhǐ禁止yānhuǒ烟火。
Kho da thật cấm lửa và khói.
Smoking and open flames are prohibited in the genuine leather warehouse.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây