真皮仓库
—
Gợi nhớ
Từ "真皮仓库" (zhēnpí cāngkù) mang nghĩa "kho da thật", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 皮 (pí - bì): "Da" + 仓 (cāng - thương): "kho" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 真皮仓库
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kho da thật
Ví dụ (3)
真皮仓库需要控制湿度。
Kho da thật cần kiểm soát độ ẩm.
The genuine leather warehouse requires humidity control.
这批材料送到真皮仓库。
Lô vật liệu này được đưa đến kho da thật.
This batch of materials is being sent to the genuine leather warehouse.
真皮仓库禁止烟火。
Kho da thật cấm lửa và khói.
Smoking and open flames are prohibited in the genuine leather warehouse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây