选项
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "选项" (xuǎnxiàng) mang nghĩa "lựa chọn, tùy chọn", kết hợp bởi 选 (xuǎn - tuyển): "chọn" + 项 (xiàng - hạng): "mục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选). • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 选项
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lựa chọn, tùy chọn
Ví dụ (5)
请在下拉菜单中选择一个选项。
Vui lòng chọn một tùy chọn trong menu thả xuống.
Please select an option from the drop-down menu.
这个软件提供了很多个性化的选项。
Phần mềm này cung cấp rất nhiều tùy chọn cá nhân hóa.
This software offers many personalized options.
面对这些选项,我不知道该怎么决定。
Đối mặt với những lựa chọn này, tôi không biết nên quyết định như thế nào.
Faced with these options, I don't know how to decide.
考试的最后一道题有四个选项。
Câu hỏi cuối cùng của bài thi có bốn lựa chọn.
The last question on the exam has four options.
如果你不喜欢这个方案,我们还有其他的选项。
Nếu bạn không thích phương án này, chúng tôi vẫn còn các lựa chọn khác.
If you don't like this plan, we have other options.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây