专项补贴
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "专项补贴" (zhuānxiàng bǔtiē) mang nghĩa "Trợ cấp đặc biệt", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 项 (xiàng - hạng): "mục" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp đặc biệt
Ví dụ (5)
政府为农民发放了农业专项补贴。
Chính phủ đã phát khoản trợ cấp đặc biệt về nông nghiệp cho nông dân.
The government issued a special agricultural subsidy to farmers.
公司决定给科研团队提供一项专项补贴。
Công ty quyết định cung cấp một khoản trợ cấp đặc biệt cho nhóm nghiên cứu khoa học.
The company has decided to provide the research team with a special subsidy.
贫困学生可以申请国家设立的教育专项补贴。
Học sinh nghèo có thể đăng ký khoản trợ cấp đặc biệt về giáo dục do nhà nước thiết lập.
Students from low-income families can apply for the special education subsidy established by the state.
购买新能源汽车能享受政府的专项补贴。
Mua ô tô năng lượng mới có thể được hưởng trợ cấp đặc biệt của chính phủ.
Purchasing a new energy vehicle qualifies you for a special government subsidy.
这笔专项补贴必须专款专用,不能挪作他用。
Khoản trợ cấp đặc biệt này phải được sử dụng đúng mục đích, không được dùng cho việc khác.
This special subsidy must be used only for its designated purpose and cannot be diverted to other uses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây