ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
专项补贴
zhuānxiàng bǔtiē
Trợ cấp đặc biệt
Hán việt: chuyên hạng bổ thiếp
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "专项补贴" (zhuānxiàng bǔtiē) mang nghĩa "Trợ cấp đặc biệt", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 项 (xiàng - hạng): "mục" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).

Thành phần cấu tạo

专项补贴
zhuānxiàng bǔtiē
Trợ cấp đặc biệt
专
zhuān • chuyên
chuyên môn
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
项
xiàng • hạng
mục
工
Bộ Công
Công (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp đặc biệt
Ví dụ (5)
zhèngfǔ政府wèi为nóngmín农民fāfàng发放le了nóngyè农业zhuānxiàng专项bǔtiē补贴。
Chính phủ đã phát khoản trợ cấp đặc biệt về nông nghiệp cho nông dân.
The government issued a special agricultural subsidy to farmers.
gōngsī公司juédìng决定gěi给kēyán科研tuánduì团队tígōng提供yí一xiàng项zhuānxiàng专项bǔtiē补贴。
Công ty quyết định cung cấp một khoản trợ cấp đặc biệt cho nhóm nghiên cứu khoa học.
The company has decided to provide the research team with a special subsidy.
pínkùn贫困xuésheng学生kěyǐ可以shēnqǐng申请guójiā国家shèlì设立de的jiàoyù教育zhuānxiàng专项bǔtiē补贴。
Học sinh nghèo có thể đăng ký khoản trợ cấp đặc biệt về giáo dục do nhà nước thiết lập.
Students from low-income families can apply for the special education subsidy established by the state.
gòumǎi购买xīnnéngyuán新能源qìchē汽车néng能xiǎngshòu享受zhèngfǔ政府de的zhuānxiàng专项bǔtiē补贴。
Mua ô tô năng lượng mới có thể được hưởng trợ cấp đặc biệt của chính phủ.
Purchasing a new energy vehicle qualifies you for a special government subsidy.
zhè这bǐ笔zhuānxiàng专项bǔtiē补贴bìxū必须zhuānkuǎnzhuānyòng专款专用,bù不néng能nuó挪zuò作tā他yòng用。
Khoản trợ cấp đặc biệt này phải được sử dụng đúng mục đích, không được dùng cho việc khác.
This special subsidy must be used only for its designated purpose and cannot be diverted to other uses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây