奖项
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奖项" (jiǎngxiàng) mang nghĩa "hạng mục giải thưởng, danh hiệu", kết hợp bởi 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 项 (xiàng - hạng): "mục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奖项
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hạng mục giải thưởng, danh hiệu
Ví dụ (5)
这部电影获得了多个国际奖项。
Bộ phim này đã giành được nhiều giải thưởng quốc tế.
This film won multiple international awards.
他在音乐典礼上拿到了最佳男歌手的奖项。
Anh ấy đã giành được hạng mục giải thưởng Nam ca sĩ xuất sắc nhất tại buổi lễ âm nhạc.
He won the award for Best Male Singer at the music ceremony.
今年的颁奖晚会增加了几个新的奖项。
Đêm trao giải năm nay đã bổ sung thêm vài hạng mục giải thưởng mới.
Several new award categories were added to this year's awards gala.
获得这个奖项是对她多年努力的肯定。
Giành được danh hiệu này là sự khẳng định cho những nỗ lực trong nhiều năm của cô ấy.
Winning this award is a recognition of her many years of hard work.
评委会公布了所有奖项的最终名单。
Hội đồng giám khảo đã công bố danh sách chung cuộc của tất cả các hạng mục giải thưởng.
The judging panel announced the final list for all the awards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây