事项
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "事项" (shìxiàng) mang nghĩa "mục, vấn đề cần xử lý", kết hợp bởi 事 (shì - sự): "việc" + 项 (xiàng - hạng): "mục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 事项
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mục, điều khoản, vấn đề, việc cần xử lý (thường trong danh sách hoặc thông báo).
Ví dụ (5)
请仔细阅读以下的注意事项。
Vui lòng đọc kỹ các mục cần lưu ý dưới đây.
Please read the following notes carefully.
会议讨论了有关环保的若干事项。
Cuộc họp đã thảo luận một số vấn đề (hạng mục) liên quan đến bảo vệ môi trường.
The meeting discussed several matters related to environmental protection.
这是待办事项清单,请你核对一下。
Đây là danh sách các việc cần làm, bạn hãy kiểm tra lại một chút.
This is the to-do list; please check it over.
合同中规定了双方的权利和义务事项。
Trong hợp đồng đã quy định các điều khoản về quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên.
The contract stipulates matters concerning the rights and obligations of both parties.
如有未尽事项,另行通知。
Nếu có những việc chưa đề cập hết, sẽ có thông báo sau.
Any matters not covered will be notified separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây