待办事项
—
Gợi nhớ
Từ "待办事项" (dàibàn shìxiàng) mang nghĩa "Việc cần làm", kết hợp bởi 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi" + 办 (bàn - biện): "xử lý" + 事 (shì - sự): "việc" + 项 (xiàng - hạng): "mục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待). • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 待办事项
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Việc cần làm
Ví dụ (3)
行政部正在确认待办事项。
Phòng hành chính đang xác nhận việc cần làm.
The administration department is confirming the to-do items.
待办事项写在办公系统里。
Việc cần làm được ghi trong hệ thống văn phòng.
The to-do items are listed in the office system.
主管要求更新待办事项。
Quản lý yêu cầu cập nhật việc cần làm.
The supervisor requested an update to the to-do items.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây