款项
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "款项" (kuǎnxiàng) mang nghĩa "khoản tiền, mục tiền cụ thể", kết hợp bởi 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền" + 项 (xiàng - hạng): "mục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款). • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoản tiền, mục tiền cụ thể
Ví dụ (5)
我们已经收到了这笔款项。
Chúng tôi đã nhận được khoản tiền này.
We have already received this payment.
请将款项汇入指定账户。
Vui lòng chuyển khoản tiền vào tài khoản được chỉ định.
Please remit the funds to the designated account.
项目的款项将于下周拨付。
Các khoản tiền của dự án sẽ được giải ngân vào tuần tới.
The project funds will be disbursed next week.
我们需要核实每一笔支出款项。
Chúng tôi cần xác minh từng khoản tiền chi tiêu.
We need to verify each expenditure payment.
所有款项已经结清。
Tất cả các khoản tiền đã được thanh toán hết.
All payments have been settled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây