强项
—
Gợi nhớ
Từ "强项" (qiáng xiàng) mang nghĩa "Điểm mạnh", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 项 (xiàng - hạng): "mục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 强项
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Điểm mạnh
Ví dụ (3)
英语是我的强项,但数学是我的弱项。
Tiếng Anh là điểm mạnh của tôi, nhưng Toán học lại là điểm yếu của tôi.
English is my strong suit, whereas math is my weak point.
创新是这家科技公司竞争的强项。
Sáng tạo là thế mạnh cạnh tranh của công ty công nghệ này.
Innovation is this tech company's competitive strength.
他在体育方面很有天分,短跑更是他的强项。
Cậu ấy rất có năng khiếu thể thao, chạy cự ly ngắn lại càng là sở trường của cậu ấy.
He is very talented in sports, and sprinting is especially his forte.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây