ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
回响
huíxiǎng
tiếng vọng, tiếng vang
Hán việt: hồi hưởng
—

Gợi nhớ

Từ "回响" (huíxiǎng) mang nghĩa "tiếng vọng, tiếng vang", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 响 (xiǎng - hưởng): "reo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响).

Thành phần cấu tạo

回响
huíxiǎng
tiếng vọng, tiếng vang
回
huí • hồi
về
囗
Bộ Vi (ngoài)
Khung lớn bên ngoài
口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong
响
xiǎng • hưởng
reo
口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong
向
Hướng
Hướng về / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Danh từ
Nghĩa:tiếng vọng, tiếng vang
Ví dụ (3)
tā他de的jīngcǎi精彩yǎnjiǎng演讲zài在tīngzhòng听众zhōng中yǐnqǐ引起le了rèliè热烈huíxiǎng回响。
Bài phát biểu tuyệt vời của ông ấy đã khơi dậy sự hưởng ứng nhiệt liệt trong lòng khán thính giả.
His wonderful speech evoked an enthusiastic response among the audience.
qínshēng琴声zài在kōngkuàng空旷de的shāngǔ山谷zhōng中jiǔjiǔ久久huíxiǎng回响。
Tiếng đàn cầm vang vọng mãi trong thung lũng trống trải.
The sound of the instrument echoed for a long time through the empty valley.
zhè这bù部xīn新shàngyìng上映de的diànyǐng电影zài在shìchǎng市场shàng上jīhū几乎méiyǒu没有huòdé获得rènhé任何huíxiǎng回响。
Bộ phim mới công chiếu này hầu như không gặt hái được bất kỳ sự phản hồi vang dội nào trên thị trường.
This newly released movie received almost no response in the market.
2
Động từ
Nghĩa:tiếng vọng, tiếng vang
Ví dụ (3)
hóngliàng宏亮de的zhōng钟shēng声zài在jìjìng寂静de的yèkōng夜空lǐ里jiǔjiǔ久久huíxiǎng回响。
Tiếng chuông ngân vang dội mãi trong bầu trời đêm tĩnh mịch.
The sonorous sound of the bell echoed for a long time in the quiet night sky.
tā他de的jīngcǎi精彩jiǎngyǎn讲演zài在tīngzhòng听众zhōng中yǐnqǐ引起le了qiángliè强烈de的huíxiǎng回响。
Bài diễn thuyết tuyệt vời của ông đã khơi dậy sự hưởng ứng phản hồi mạnh mẽ trong người nghe.
His wonderful speech evoked a strong resonance among the audience.
jǐngzhōng警钟bìxū必须shícháng时常zài在wǒmen我们ěrbiān耳边huíxiǎng回响,bǎochí保持jǐngtì警惕。
Tiếng chuông cảnh tỉnh phải thường xuyên vang vọng bên tai chúng ta để luôn giữ cảnh giác.
The alarm bell must constantly ring in our ears so that we stay vigilant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây