回响
—
Gợi nhớ
Từ "回响" (huíxiǎng) mang nghĩa "tiếng vọng, tiếng vang", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 响 (xiǎng - hưởng): "reo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 回响
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng vọng, tiếng vang
Ví dụ (3)
他的精彩演讲在听众中引起了热烈回响。
Bài phát biểu tuyệt vời của ông ấy đã khơi dậy sự hưởng ứng nhiệt liệt trong lòng khán thính giả.
His wonderful speech evoked an enthusiastic response among the audience.
琴声在空旷的山谷中久久回响。
Tiếng đàn cầm vang vọng mãi trong thung lũng trống trải.
The sound of the instrument echoed for a long time through the empty valley.
这部新上映的电影在市场上几乎没有获得任何回响。
Bộ phim mới công chiếu này hầu như không gặt hái được bất kỳ sự phản hồi vang dội nào trên thị trường.
This newly released movie received almost no response in the market.
2
Động từ
Nghĩa:tiếng vọng, tiếng vang
Ví dụ (3)
宏亮的钟声在寂静的夜空里久久回响。
Tiếng chuông ngân vang dội mãi trong bầu trời đêm tĩnh mịch.
The sonorous sound of the bell echoed for a long time in the quiet night sky.
他的精彩讲演在听众中引起了强烈的回响。
Bài diễn thuyết tuyệt vời của ông đã khơi dậy sự hưởng ứng phản hồi mạnh mẽ trong người nghe.
His wonderful speech evoked a strong resonance among the audience.
警钟必须时常在我们耳边回响,保持警惕。
Tiếng chuông cảnh tỉnh phải thường xuyên vang vọng bên tai chúng ta để luôn giữ cảnh giác.
The alarm bell must constantly ring in our ears so that we stay vigilant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây