ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
巨响
jù xiǎng
Tiếng động lớn, tiếng nổ lớn
Hán việt: cự hưởng
—

Gợi nhớ

Từ "巨响" (jù xiǎng) mang nghĩa "Tiếng động lớn, tiếng nổ lớn", kết hợp bởi 巨 (jù - cự): "To lớn" + 响 (xiǎng - hưởng): "reo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巨: Cây thước vuông lớn của người thợ mộc thời xưa (巨) dùng để đo đạc những công trình vĩ đại, to lớn khổng lồ (巨). • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响).

Thành phần cấu tạo

巨响
jù xiǎng
Tiếng động lớn, tiếng nổ lớn
巨
jù • cự
To lớn
巨
Bộ Cự
Hình cái thước vuông lớn
响
xiǎng • hưởng
reo
口
Bộ Khẩu
Miệng, âm thanh (nằm bên trái)
向
Hướng
Hướng về / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiếng động lớn, tiếng nổ lớn
Ví dụ (3)
suízhe随着yì一shēng声jùxiǎng巨响,gōngchǎng工厂de的yāncōng烟囱dǎotā倒塌le了。
Kèm theo một tiếng động lớn, ống khói của nhà máy đã đổ sập.
With a loud crash, the factory chimney collapsed.
léiyǔjiāojiā雷雨交加de的yèwǎn夜晚,tiānkōng天空zhōng中bùshí不时chuánlái传来zhènzhèn阵阵jùxiǎng巨响。
Đêm mưa bão sấm chớp, trên bầu trời chốc chốc lại truyền đến những tiếng sấm nổ vang trời.
On the stormy night of thunder and lightning, deafening booms echoed across the sky from time to time.
dìmiàn地面tūrán突然chuánlái传来jùliè剧烈de的zhèndòng震动hé和jùxiǎng巨响,dàjiā大家jīnghuāng惊慌de地pǎo跑chū出wūzi屋子。
Mặt đất đột nhiên rung chuyển dữ dội và có tiếng nổ lớn, mọi người hốt hoảng chạy ra khỏi nhà.
Suddenly, violent shaking and a loud roar came from the ground, and everyone ran out of the house in panic.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây