影响力
—
Gợi nhớ
Từ "影响力" (yǐngxiǎnglì) mang nghĩa "sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng", kết hợp bởi 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 响 (xiǎng - hưởng): "reo" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 影响力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng
Ví dụ (3)
他的影响力越来越大。
Sức ảnh hưởng của anh ấy ngày càng lớn.
His influence is growing greater and greater.
团队合作需要凝聚力。
Hợp tác nhóm cần sức gắn kết.
Teamwork requires cohesion.
语言有改变人心的力。
Ngôn ngữ có sức thay đổi lòng người.
Language has the power to change people's hearts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây