ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
影响力
yǐngxiǎnglì
sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng
Hán việt: ảnh hưởng lực
—

Gợi nhớ

Từ "影响力" (yǐngxiǎnglì) mang nghĩa "sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng", kết hợp bởi 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 响 (xiǎng - hưởng): "reo" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

影响力
yǐngxiǎnglì
sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng
影
yǐng • ảnh
bóng
景
Chữ Cảnh
Phong cảnh, cảnh vật / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
响
xiǎng • hưởng
reo
口
Bộ Khẩu
Miệng, âm thanh (nằm bên trái)
向
Hướng
Hướng về / âm đọc (nằm bên phải)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng
Ví dụ (3)
tā他de的yǐngxiǎnglì影响力yuèláiyuè越来越dà大。
Sức ảnh hưởng của anh ấy ngày càng lớn.
His influence is growing greater and greater.
tuánduì团队hézuò合作xūyào需要níngjùlì凝聚力。
Hợp tác nhóm cần sức gắn kết.
Teamwork requires cohesion.
yǔyán语言yǒu有gǎibiàn改变rénxīn人心de的lì力。
Ngôn ngữ có sức thay đổi lòng người.
Language has the power to change people's hearts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây