ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
响起
xiǎngqǐ
vang lên
Hán việt: hưởng khởi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "响起" (xiǎngqǐ) mang nghĩa "vang lên", kết hợp bởi 响 (xiǎng - hưởng): "reo" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

Thành phần cấu tạo

响起
xiǎngqǐ
vang lên
响
xiǎng • hưởng
reo
口
Bộ Khẩu
Miệng, âm thanh (nằm bên trái)
向
Hướng
Hướng về / âm đọc (nằm bên phải)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:vang lên
Ví dụ (5)
tūrán突然,diànhuà电话língshēng铃声xiǎngqǐ响起le了。
Đột nhiên, tiếng chuông điện thoại vang lên.
Suddenly, the telephone rang.
yīnyuè音乐xiǎngqǐ响起,dàjiā大家kāishǐ开始tiàowǔ跳舞。
Âm nhạc vang lên, mọi người bắt đầu khiêu vũ.
As the music started, everyone began to dance.
dàtīng大厅lǐ里xiǎngqǐ响起le了rèliè热烈de的zhǎngshēng掌声。
Tiếng vỗ tay nhiệt liệt vang lên trong sảnh lớn.
Warm applause broke out in the hall.
yuǎnchù远处xiǎngqǐ响起le了yí一zhèn阵jùdà巨大de的bàozhàshēng爆炸声。
Một tiếng nổ lớn vang lên ở phía xa.
A huge explosion sounded in the distance.
xuéxiào学校de的xiàkè下课língshēng铃声xiǎngqǐ响起le了。
Tiếng chuông tan học của trường vang lên.
The school bell for the end of class rang.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây