ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
反响
fǎnxiǎng
phản ứng, tiếng vang
Hán việt: phản hưởng
—

Gợi nhớ

Từ "反响" (fǎnxiǎng) mang nghĩa "phản ứng, tiếng vang", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 响 (xiǎng - hưởng): "reo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响).

Thành phần cấu tạo

反响
fǎnxiǎng
phản ứng, tiếng vang
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
响
xiǎng • hưởng
reo
口
Bộ Khẩu
Miệng, âm thanh (nằm bên trái)
向
Hướng
Hướng về / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phản ứng, tiếng vang
Ví dụ (3)
zhè这bù部diànyǐng电影fǎnxiǎng反响hěn很hǎo好。
Bộ phim này có phản ứng rất tốt.
This movie received a great response.
xīn新zhèngcè政策yǐnqǐ引起rèliè热烈fǎnxiǎng反响。
Chính sách mới gây tiếng vang sôi nổi.
The new policy drew an enthusiastic response.
guānzhòng观众de的fǎnxiǎng反响chāochū超出yùqī预期。
Phản ứng của khán giả vượt ngoài dự đoán.
The audience's response exceeded expectations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây