ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烟火
yānhuǒ
pháo hoa; khói lửa
Hán việt: yên hỏa
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "烟火" (yānhuǒ) mang nghĩa "pháo hoa; khói lửa", kết hợp bởi 烟 (yān - yên): "Khói" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).

Thành phần cấu tạo

烟火
yānhuǒ
pháo hoa; khói lửa
烟
yān • yên
Khói
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
因
Nhân
Bởi vì / âm đọc (bên phải)
火
huǒ • hỏa
Lửa
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:pháo hoa; khói lửa
Ví dụ (5)
kuà跨nián年yè夜de的yānhuǒ烟火fēicháng非常zhuàngguān壮观。
Pháo hoa đêm giao thừa vô cùng tráng lệ.
The fireworks on New Year's Eve were spectacular.
zhè这zuò座chéngshì城市chōngmǎn充满le了rénjiān人间de的yānhuǒ烟火qì气。
Thành phố này tràn ngập hương vị cuộc sống đời thường (hơi thở khói lửa nhân gian).
This city is full of the warmth and bustle of everyday life.
háizi孩子men们xǐhuan喜欢zài在chūnjié春节fàng放yānhuǒ烟火。
Bọn trẻ thích đốt pháo hoa vào dịp Tết Nguyên Đán.
Children like setting off fireworks during the Spring Festival.
tā她měi美de得jiù就xiàng像bù不shí食rénjiān人间yānhuǒ烟火de的xiānnǚ仙女。
Cô ấy đẹp như một tiên nữ không vướng bụi trần (không ăn khói lửa nhân gian).
She is so beautiful, like a fairy untouched by the dust of the mortal world.
wǒmen我们yìqǐ一起qù去jiāngbiān江边kàn看yānhuǒ烟火ba吧。
Chúng ta cùng ra bờ sông xem pháo hoa nhé.
Let's go watch the fireworks by the river together.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây