炊事员
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "炊事员" (chuīshì yuán) mang nghĩa "Nhân viên nhà bếp", kết hợp bởi 炊 (chuī - xuy): "nấu ăn" + 事 (shì - sự): "việc" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炊: Người đầu bếp cúi đầu thổi hơi từ miệng (欠) vào đống củi lửa (火) cho bùng cháy lên để bắt đầu nấu nướng, thổi lửa nấu ăn (炊). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên nhà bếp
Ví dụ (5)
炊事员为大家准备了午餐。
Nhân viên nhà bếp đã chuẩn bị bữa trưa cho mọi người.
The cook prepared lunch for everyone.
他是一位经验丰富的炊事员。
Anh ấy là một nhân viên nhà bếp giàu kinh nghiệm.
He is an experienced cook.
部队的炊事员每天起得很早。
Nhân viên nhà bếp của quân đội mỗi ngày đều dậy rất sớm.
The army cooks get up very early every day.
我们需要再招聘两名炊事员。
Chúng tôi cần tuyển thêm hai nhân viên nhà bếp.
We need to hire two more cooks.
炊事员正在打扫厨房。
Nhân viên nhà bếp đang dọn dẹp nhà bếp.
The cook is cleaning the kitchen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây